Cách viết chữ 躏 (lìn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to trample down, to oppress, to overrun · 21 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 躏
Thứ tự nét từng bước của chữ 躏

Luyện viết chữ 躏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán躏
Pinyinlìn
Số nét21
UnicodeU+8E8F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 躏

TừPinyinNghĩa
蹂躏róu lìnto ravage; to devastate

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 躏 →