Cách viết chữ 鬣 (liè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bristles, mane · 25 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鬣 |
|---|---|
| Pinyin | liè |
| Số nét | 25 |
| Unicode | U+9B23 |
Nghĩa tiếng Anh
- bristles
- mane
Nghĩa: bristles, mane · 25 nét
| Chữ Hán | 鬣 |
|---|---|
| Pinyin | liè |
| Số nét | 25 |
| Unicode | U+9B23 |