Cách viết chữ 骡 (luó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mule, CL:匹[pi3],頭|头[tou2], variant of 騾|骡[luo2] · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 骡 |
|---|---|
| Pinyin | luó |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9AA1 |
Nghĩa tiếng Anh
- mule
- CL:匹[pi3],頭|头[tou2]
- variant of 騾|骡[luo2]
Nghĩa: mule, CL:匹[pi3],頭|头[tou2], variant of 騾|骡[luo2] · 14 nét
| Chữ Hán | 骡 |
|---|---|
| Pinyin | luó |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9AA1 |