Cách viết chữ 遒 (qiú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: strong, vigorous, robust · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 遒 |
|---|---|
| Pinyin | qiú |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+9052 |
Nghĩa tiếng Anh
- strong
- vigorous
- robust
- to draw near
- to come to an end
Nghĩa: strong, vigorous, robust · 12 nét
| Chữ Hán | 遒 |
|---|---|
| Pinyin | qiú |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+9052 |