AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 鯊 (shā) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 18 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 鯊
Luyện viết chữ 鯊 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
鯊
Pinyin
shā
Số nét
18
Unicode
U+9BCA
Chữ Hán khác
鰓
sāi
鰣
shí
鱔
shàn
鲥
shí
鲨
shā
鲺
shī
鳃
sāi
鳋
sāo
鳝
shàn
鷫
sù
鸘
shuāng
鸶
sī
Tự viết chữ 鯊 →