Cách viết chữ 鳝 (shàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 鱔|鳝[shan4], Chinese yellow eel · 20 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鳝 |
|---|---|
| Pinyin | shàn |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+9CDD |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 鱔|鳝[shan4]
- Chinese yellow eel
Nghĩa: variant of 鱔|鳝[shan4], Chinese yellow eel · 20 nét
| Chữ Hán | 鳝 |
|---|---|
| Pinyin | shàn |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+9CDD |