Cách viết chữ 黍 (shǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: broomcorn millet, glutinous millet · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 黍
Thứ tự nét từng bước của chữ 黍

Luyện viết chữ 黍 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán黍
Pinyinshǔ
Số nét12
UnicodeU+9ECD

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 黍 →