Cách viết chữ 仕 (shì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to serve as an official, an official, the two chess pieces in Chinese chess guarding the "general" or "king" 將|将[jiang4] · 5 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 仕 |
|---|---|
| Pinyin | shì |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+4ED5 |
Nghĩa tiếng Anh
- to serve as an official
- an official
- the two chess pieces in Chinese chess guarding the "general" or "king" 將|将[jiang4]