Cách viết chữ 倏 (shū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sudden, abrupt, Taiwan pr. [shu4] · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 倏 |
|---|---|
| Pinyin | shū |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+500F |
Nghĩa tiếng Anh
- sudden
- abrupt
- Taiwan pr. [shu4]
- variant of 倏[shu1]
Nghĩa: sudden, abrupt, Taiwan pr. [shu4] · 10 nét
| Chữ Hán | 倏 |
|---|---|
| Pinyin | shū |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+500F |