Cách viết chữ 兕 (sì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (meaning uncertain); rhinoceros (possibly female) or bull · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 兕 |
|---|---|
| Pinyin | sì |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5155 |
Nghĩa tiếng Anh
- (meaning uncertain); rhinoceros (possibly female) or bull