Cách viết chữ 俟 (sì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 万俟[Mo4 qi2], (literary) to wait for, variant of 俟[si4] · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 俟 |
|---|---|
| Pinyin | sì (cũng đọc: qí) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+4FDF |
Nghĩa tiếng Anh
- see 万俟[Mo4 qi2]
- (literary) to wait for
- variant of 俟[si4]