Cách viết chữ 仨 (sā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: three (colloquial equivalent of 三個|三个) · 5 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 仨
Thứ tự nét từng bước của chữ 仨

Luyện viết chữ 仨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán仨
Pinyinsā
Số nét5
UnicodeU+4EE8

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 仨 →