Cách viết chữ 鹴 (shuāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 鷫鸘|鹔鹴[su4 shuang1] · 22 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鹴 |
|---|---|
| Pinyin | shuāng |
| Số nét | 22 |
| Unicode | U+9E74 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 鷫鸘|鹔鹴[su4 shuang1]
Nghĩa: see 鷫鸘|鹔鹴[su4 shuang1] · 22 nét
| Chữ Hán | 鹴 |
|---|---|
| Pinyin | shuāng |
| Số nét | 22 |
| Unicode | U+9E74 |