Cách viết chữ 麝 (shè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: musk deer (Moschus moschiferus), also called 香獐子 · 21 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 麝 |
|---|---|
| Pinyin | shè |
| Số nét | 21 |
| Unicode | U+9E9D |
Nghĩa tiếng Anh
- musk deer (Moschus moschiferus)
- also called 香獐子
Nghĩa: musk deer (Moschus moschiferus), also called 香獐子 · 21 nét
| Chữ Hán | 麝 |
|---|---|
| Pinyin | shè |
| Số nét | 21 |
| Unicode | U+9E9D |