Cách viết chữ 鹔 (sù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 鷫鸘|鹔鹴[su4 shuang1] · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鹔 |
|---|---|
| Pinyin | sù |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9E54 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 鷫鸘|鹔鹴[su4 shuang1]
Nghĩa: see 鷫鸘|鹔鹴[su4 shuang1] · 13 nét
| Chữ Hán | 鹔 |
|---|---|
| Pinyin | sù |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9E54 |