Cách viết chữ 谂 (shěn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to know, to reprimand, to urge · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 谂 |
|---|---|
| Pinyin | shěn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8C02 |
Nghĩa tiếng Anh
- to know
- to reprimand
- to urge
- to long for
- to tell
- to inform
Nghĩa: to know, to reprimand, to urge · 10 nét
| Chữ Hán | 谂 |
|---|---|
| Pinyin | shěn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8C02 |