Cách viết chữ 赊 (shē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to buy or sell on credit, distant, long (time) · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 赊
Thứ tự nét từng bước của chữ 赊

Luyện viết chữ 赊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán赊
Pinyinshē
Số nét11
UnicodeU+8D4A

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 赊 →