Cách viết chữ 轼 (shì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: crossbar in carriage front · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 轼 |
|---|---|
| Pinyin | shì |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8F7C |
Nghĩa tiếng Anh
- crossbar in carriage front
Nghĩa: crossbar in carriage front · 10 nét
| Chữ Hán | 轼 |
|---|---|
| Pinyin | shì |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8F7C |