Cách viết chữ 鄋 (sōu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 鄋瞞|鄋瞒[Sou1 man2] · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鄋 |
|---|---|
| Pinyin | sōu |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+910B |
Nghĩa tiếng Anh
- see 鄋瞞|鄋瞒[Sou1 man2]
Nghĩa: see 鄋瞞|鄋瞒[Sou1 man2] · 11 nét
| Chữ Hán | 鄋 |
|---|---|
| Pinyin | sōu |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+910B |