Cách viết chữ 铈 (shì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cerium (chemistry) · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 铈 |
|---|---|
| Pinyin | shì |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+94C8 |
Nghĩa tiếng Anh
- cerium (chemistry)
Nghĩa: cerium (chemistry) · 10 nét
| Chữ Hán | 铈 |
|---|---|
| Pinyin | shì |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+94C8 |