Cách viết chữ 铩 (shā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: spear, to cripple (literary) · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 铩 |
|---|---|
| Pinyin | shā |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+94E9 |
Nghĩa tiếng Anh
- spear
- to cripple (literary)
Nghĩa: spear, to cripple (literary) · 11 nét
| Chữ Hán | 铩 |
|---|---|
| Pinyin | shā |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+94E9 |