Cách viết chữ 陕 (shǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: abbr. for Shaanxi 陝西|陕西 province · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 陕
Thứ tự nét từng bước của chữ 陕

Luyện viết chữ 陕 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán陕
Pinyinshǎn
Số nét8
UnicodeU+9655

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 陕

TừPinyinNghĩa
陕西shǎn xīShaanxi (formerly Shensi), province in northwest China, abbr. 陝|陕[Shan3], capital Xi’an 西安市[Xi1 an1 Shi4]
陕西省shǎn xī shěngShaanxi (formerly Shensi) Province in northwest China, abbr. 陝|陕[Shan3], capital Xi'an 西安[Xi1 an1]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 陕 →