Cách viết chữ 隋 (suí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: the Sui dynasty (581-617 AD), surname Sui · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 隋 |
|---|---|
| Pinyin | suí |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+968B |
Nghĩa tiếng Anh
- the Sui dynasty (581-617 AD)
- surname Sui
Nghĩa: the Sui dynasty (581-617 AD), surname Sui · 11 nét
| Chữ Hán | 隋 |
|---|---|
| Pinyin | suí |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+968B |