Cách viết chữ 隼 (sǔn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: falcon, Taiwan pr. [zhun3] · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 隼 |
|---|---|
| Pinyin | sǔn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+96BC |
Nghĩa tiếng Anh
- falcon
- Taiwan pr. [zhun3]
Nghĩa: falcon, Taiwan pr. [zhun3] · 10 nét
| Chữ Hán | 隼 |
|---|---|
| Pinyin | sǔn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+96BC |