Cách viết chữ 韶 (sháo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Shao, (music), excellent · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 韶
Thứ tự nét từng bước của chữ 韶

Luyện viết chữ 韶 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán韶
Pinyinsháo
Số nét14
UnicodeU+97F6

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 韶 →