Cách viết chữ 飒 (sà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 颯|飒[sa4], sound of wind, valiant · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 飒 |
|---|---|
| Pinyin | sà |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+98D2 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 颯|飒[sa4]
- sound of wind
- valiant
- melancholy
Nghĩa: variant of 颯|飒[sa4], sound of wind, valiant · 9 nét
| Chữ Hán | 飒 |
|---|---|
| Pinyin | sà |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+98D2 |