Cách viết chữ 馊 (sōu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: rancid, soured (as food) · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 馊
Thứ tự nét từng bước của chữ 馊

Luyện viết chữ 馊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán馊
Pinyinsōu
Số nét12
UnicodeU+998A

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 馊 →