Cách viết chữ 馓 (sǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 饊子|馓子[san3 zi5] · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 馓 |
|---|---|
| Pinyin | sǎn |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9993 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 饊子|馓子[san3 zi5]
Nghĩa: see 饊子|馓子[san3 zi5] · 15 nét
| Chữ Hán | 馓 |
|---|---|
| Pinyin | sǎn |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9993 |