Cách viết chữ 锼 (sōu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to engrave (metal of wood) · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 锼 |
|---|---|
| Pinyin | sōu |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+953C |
Nghĩa tiếng Anh
- to engrave (metal of wood)
Nghĩa: to engrave (metal of wood) · 14 nét
| Chữ Hán | 锼 |
|---|---|
| Pinyin | sōu |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+953C |