Cách viết chữ 闩 (shuān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bolt, latch, to bolt · 4 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 闩 |
|---|---|
| Pinyin | shuān |
| Số nét | 4 |
| Unicode | U+95E9 |
Nghĩa tiếng Anh
- bolt
- latch
- to bolt
- to latch
Nghĩa: bolt, latch, to bolt · 4 nét
| Chữ Hán | 闩 |
|---|---|
| Pinyin | shuān |
| Số nét | 4 |
| Unicode | U+95E9 |