Cách viết chữ 锶 (sī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: strontium (chemistry) · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 锶 |
|---|---|
| Pinyin | sī |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9536 |
Nghĩa tiếng Anh
- strontium (chemistry)
Nghĩa: strontium (chemistry) · 14 nét
| Chữ Hán | 锶 |
|---|---|
| Pinyin | sī |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9536 |