Cách viết chữ 铄 (shuò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: bright, to melt, to fuse · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 铄
Thứ tự nét từng bước của chữ 铄

Luyện viết chữ 铄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán铄
Pinyinshuò
Số nét10
UnicodeU+94C4

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 铄 →