Cách viết chữ 遂 (suì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to satisfy, to succeed, then · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 遂
Thứ tự nét từng bước của chữ 遂

Luyện viết chữ 遂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán遂
Pinyinsuì
Số nét12
UnicodeU+9042

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 遂

TừPinyinNghĩa
未遂wèi suìunsuccessful (attempt); attempted (murder, suicide)
遂宁suì níngSuining prefecture level city in Sichuan
遂意suì yìto one's liking
遂愿suì yuànto have one's wish fulfilled

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 遂 →