Cách viết chữ 邵 (shào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Shao, place name · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 邵 |
|---|---|
| Pinyin | shào |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+90B5 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Shao
- place name
Nghĩa: surname Shao, place name · 7 nét
| Chữ Hán | 邵 |
|---|---|
| Pinyin | shào |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+90B5 |