Cách viết chữ 赸 (shàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to jump, to leave · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 赸 |
|---|---|
| Pinyin | shàn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8D78 |
Nghĩa tiếng Anh
- to jump
- to leave
Nghĩa: to jump, to leave · 10 nét
| Chữ Hán | 赸 |
|---|---|
| Pinyin | shàn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8D78 |