Cách viết chữ 赦 (shè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to pardon (a convict) · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 赦 |
|---|---|
| Pinyin | shè |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8D66 |
Nghĩa tiếng Anh
- to pardon (a convict)
Từ chứa chữ 赦
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 赦免 | shè miǎn | to pardon; to absolve |