Cách viết chữ 糬 (shǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 麻糬[ma2 shu3] · 19 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 糬 |
|---|---|
| Pinyin | shǔ |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+7CEC |
Nghĩa tiếng Anh
- see 麻糬[ma2 shu3]
Nghĩa: see 麻糬[ma2 shu3] · 19 nét
| Chữ Hán | 糬 |
|---|---|
| Pinyin | shǔ |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+7CEC |