Cách viết chữ 紳 (shēn) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 紳
Thứ tự nét từng bước của chữ 紳

Luyện viết chữ 紳 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán紳
Pinyinshēn
Số nét11
UnicodeU+7D33

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 紳 →