AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 紳 (shēn) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 11 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 紳
Luyện viết chữ 紳 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
紳
Pinyin
shēn
Số nét
11
Unicode
U+7D33
Chữ Hán khác
紹
shào
絲
sī
綏
suí
綬
shòu
縮
suō
繕
shàn
繩
shéng
纟
sī
纱
shā
纾
shū
绅
shēn
绍
shào
Tự viết chữ 紳 →