Cách viết chữ 纟 (sī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: "silk" radical in Chinese characters (Kangxi radical 120), occurring in 紅|红[hong2], 綠|绿[lu:4], 累[lei4] etc, also pr. [mi4] · 3 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 纟 |
|---|---|
| Pinyin | sī |
| Số nét | 3 |
| Unicode | U+7E9F |
Nghĩa tiếng Anh
- "silk" radical in Chinese characters (Kangxi radical 120), occurring in 紅|红[hong2], 綠|绿[lu:4], 累[lei4] etc
- also pr. [mi4]