Cách viết chữ 缮 (shàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to repair, to mend, to rewrite · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 缮 |
|---|---|
| Pinyin | shàn |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+7F2E |
Nghĩa tiếng Anh
- to repair
- to mend
- to rewrite
- to transcribe
Nghĩa: to repair, to mend, to rewrite · 15 nét
| Chữ Hán | 缮 |
|---|---|
| Pinyin | shàn |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+7F2E |