Cách viết chữ 羧 (suō) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: carboxyl radical (chemistry) · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 羧
Thứ tự nét từng bước của chữ 羧

Luyện viết chữ 羧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán羧
Pinyinsuō
Số nét13
UnicodeU+7FA7

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 羧 →