Cách viết chữ 绶 (shòu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cord on a seal · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 绶 |
|---|---|
| Pinyin | shòu |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7EF6 |
Nghĩa tiếng Anh
- cord on a seal
Nghĩa: cord on a seal · 11 nét
| Chữ Hán | 绶 |
|---|---|
| Pinyin | shòu |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7EF6 |