Cách viết chữ 觫 (sù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tremble with fear · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 觫 |
|---|---|
| Pinyin | sù |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+89EB |
Nghĩa tiếng Anh
- tremble with fear
Nghĩa: tremble with fear · 14 nét
| Chữ Hán | 觫 |
|---|---|
| Pinyin | sù |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+89EB |