Cách viết chữ 醑 (xǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: spiritus, strain spirits · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 醑 |
|---|---|
| Pinyin | xǔ |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+9191 |
Nghĩa tiếng Anh
- spiritus
- strain spirits
Nghĩa: spiritus, strain spirits · 16 nét
| Chữ Hán | 醑 |
|---|---|
| Pinyin | xǔ |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+9191 |