Cách viết chữ 飖 (yáo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: floating in the air · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 飖 |
|---|---|
| Pinyin | yáo |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+98D6 |
Nghĩa tiếng Anh
- floating in the air
Nghĩa: floating in the air · 14 nét
| Chữ Hán | 飖 |
|---|---|
| Pinyin | yáo |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+98D6 |