Cách viết chữ 竽 (yú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: free reed wind instrument similar to the sheng 笙[sheng1], used in ancient China · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 竽
Thứ tự nét từng bước của chữ 竽

Luyện viết chữ 竽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán竽
Pinyinyú
Số nét9
UnicodeU+7AFD

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 竽 →