Cách viết chữ 觎 (yú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to desire passionately · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 觎
Thứ tự nét từng bước của chữ 觎

Luyện viết chữ 觎 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán觎
Pinyinyú
Số nét13
UnicodeU+89CE

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 觎 →