Cách viết chữ 診 (zhěn) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 診
Thứ tự nét từng bước của chữ 診

Luyện viết chữ 診 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán診
Pinyinzhěn
Số nét12
UnicodeU+8A3A

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 診 →