Cách viết chữ 躅 (zhú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: walk carefully, to hesitate, to halter · 20 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 躅 |
|---|---|
| Pinyin | zhú |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+8E85 |
Nghĩa tiếng Anh
- walk carefully
- to hesitate
- to halter
Nghĩa: walk carefully, to hesitate, to halter · 20 nét
| Chữ Hán | 躅 |
|---|---|
| Pinyin | zhú |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+8E85 |