Cách viết chữ 谆 (zhūn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: repeatedly (in giving advice), sincere, earnest · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 谆 |
|---|---|
| Pinyin | zhūn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8C06 |
Nghĩa tiếng Anh
- repeatedly (in giving advice)
- sincere
- earnest
- untiring
Nghĩa: repeatedly (in giving advice), sincere, earnest · 10 nét
| Chữ Hán | 谆 |
|---|---|
| Pinyin | zhūn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8C06 |